Kèo trực tuyến
Chi tiết
2
Abdumazhidov O.
14
Komilov A.
11
Iminov K.
22
Ismonaliev U.
99
Rustam Turdimuradov
1
Eldor Adkhamov
27
Boakye M.
15
Calasan N.
18
Temirov D.
33
Abdumannopov D.
7
Kholdorkhonov P.
44
Rizoqulov G.
10
Kenzhaboev I.
47
Roziev R.
1
Farkhod Rakhmatov
77
Diyor Rahmatilloev
8
Shakhzod Rakhmatullaev
15
Kumburovic N.
31
Jigauri J.
7
Fayzullo Jumankuziev
40
Nodirkhon Nematkhonov
70
Maykon Douglas
10
Ceran D.
5
Gulomov A.
70
Karimov K.
8
Komilov S.
19
Potapov A.
28
Sulaymonov B.
26
Toirov M.
20
Tukhtakhujaev I.
17
Turgunbaev A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 3 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 46.3% | 52.7% | Kiểm soát bóng | 44% |
FK AndijonTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiQizilqum Zarafshon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 8
- 2
- 11
- 15
- 13
- 10
- 17
- 8
- 19
- 17
- 11
- 10
- 19
- 21
- 15
- 21
- 13
- 8
- 21
- 30
- 25
- 39
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Andijon ( 53 Trận) | Qizilqum Zarafshon ( 53 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 6 | 4 | 2 | 7 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 6 | 7 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X