Kèo trực tuyến
Chi tiết
FK Rigas Futbola skola 4-2-3-1
4-4-2
Super Nova
16
Nerugals J.
18
Zelenkovs D.
43
Lipuscek Z.
23
Prenga H.
6
Filipovic A.
26
Panic S.
66
Modou Saidy
8
Lasha Odisharia
10
Ikaunieks J.
19
Balde A.
22
Lemajic D.
22
Skadmanis K.
27
Pathe N.
9
Bamba
8
Ivans Patrikejevs
24
Ralfs Sitjakovs
15
Kirss R.
5
Jegors Cirulis
20
Ndiaye I.
16
Romanovs K.
21
Tihonovics M.
90
Davis Viljams Veisbuks
49
Kigurs M.
9
Duje Korac
17
Kouadio C.
99
Kumater S.
1
Matrevics R.
15
Ndjiki R.
30
Haruna Rasid Njie
11
Savalnieks R.
5
Sliede N.
2
Augusts K. O.
29
Baghdasaryan A.
6
Emsis E.
7
Glaudans A.
3
Rikuto Iida
31
Petrovics T.
18
Mikus Vasilevskis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 58.5% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
FK Rigas Futbola skolaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSuper Nova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 9
- 15
- 17
- 4
- 17
- 12
- 27
- 19
- 21
- 18
- 10
- 31
- 13
- 15
- 17
- 14
- 18
- 6
- 10
- 7
- 18
- 33
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Rigas Futbola skola ( 67 Trận) | Super Nova ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 18 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 7 | 7 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-T | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 3 | 6 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 7 | 11 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X