Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
29
7.3
Carnesecchi M.
77
6.1
Zappacosta D.
42
6.4
Scalvini G.
31
6.9
Kristensen T.
16
7.5
Bellanova R.
13
7.2
Ederson
19
6.7
Kessie F.
11
6.4
J.Rowe
17
6.5
De Ketelaere C.
99
5.7
Elmas E.
90
29.3
Krstovic N.
10
7.3
Yeboah J.
45
6.7
Adams A.
18
8.0
A.Hainaut
71
6.7
Perez K.
19
7.0
Sohm S.
26
7.2
Basic T.
14
0.0
Correia T.
25
7.1
R.Halhal
15
6.5
Juan Jesus
2
6.2
Moreno M.
1
6.8
Stankovic F.
47
6.9
Bernasconi L.
70
6.4
Gaetano G.
41
Idele J.
23
6.5
Kolasinac S.
40
Obric R.
8
Pasalic M.
18
Raspadori G.
10
7.0
Samardzic L.
9
Scamacca G.
51
Sonzogni M.
57
Sportiello M.
59
6.5
Zalewski N.
36
Berardi L.
30
Dagasso M.
8
Lamine Fanne
77
Toni Fernández
95
Gomes A.
5
Haps R.
21
0.0
Helgason T. J.
29
0.0
Lauberbach L.
56
Lisman K.
16
Mohammed R.
96
Montipo L.
55
Panada S.
7
0.0
Rrahmani A.
20
7.8
R.Sagrado
3
0.0
J.Schingtienne
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atalanta | Venezia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Elmas E. |
|
89' | ||
| Elmas E. (Card changed) |
|
88' | ||
| 87' |
|
Rrahmani A.
Sohm S.
|
||
| 83' |
|
Lauberbach L.
Adams A.
|
||
| 83' |
|
J.Schingtienne
Moreno M.
|
||
| 83' |
|
Helgason T. J.
Basic T.
|
||
Gaetano G.
Kessie F.
|
|
76' | ||
Zalewski N.
J.Rowe
|
|
76' | ||
Bernasconi L.
Bellanova R.
|
|
67' | ||
Kolasinac S.
Scalvini G.
|
|
67' | ||
Samardzic L.
De Ketelaere C.
|
|
60' | ||
| HT 3-1 | ||||
| 42' |
|
Juan Jesus | ||
| 37' |
|
3 - 1 A.Hainaut (Kiến tạo: R.Sagrado) | ||
| Krstovic N. 3 - 0 |
|
30' | ||
| 18' |
|
Moreno M. | ||
| 8' |
|
R.Sagrado
Correia T.
|
||
| Krstovic N. (Kiến tạo: Elmas E.) 2 - 0 |
|
6' | ||
| Kessie F. (Kiến tạo: Krstovic N.) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 22 Sút bóng 19
- 11 Sút cầu môn 4
- 70 Tấn công 114
- 26 Tấn công nguy hiểm 78
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 5 Cản bóng 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 14
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 332 Chuyền bóng 580
- 83% TL chuyền bóng thành công 91%
- 14 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 1
- 7 Đánh đầu thành công 6
- 3 Cứu thua 7
- 2 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 9
- 15 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng thành công 8
- 9 Cắt bóng 9
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 31
- 2.08 Expected Goals (xG) 2.63
- 1.59 xG ở tình huống bóng sống 2.22
- 0.49 xG ở tình huống bóng chết 0.4
- 2.08 xG không tính phạt đền 2.63
- 2.5 xG trúng đích 1.5
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 3 | 0.9 | Bàn thua | 2.3 |
| 19.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 2.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 4 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 57.7% | 48.5% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
AtalantaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiVenezia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 5
- 16
- 7
- 8
- 16
- 18
- 17
- 17
- 22
- 9
- 20
- 17
- 11
- 18
- 22
- 15
- 19
- 13
- 10
- 28
- 23
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atalanta ( 43 Trận) | Venezia ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 1 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X