Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
8.3
Elia Caprile
33
6.7
Obert A.
15
6.3
J.Rodríguez
26
6.0
Mina Y.
2
6.6
Pedro J.
4
6.8
Romano A.
6
6.3
Winks H.
8
6.6
Adopo M.
70
7.3
Maldini D.
79
6.2
Massolin Y.
31
7.2
Mendy P.
9
7.8
Kolo Muani R.
7
6.8
Conceicao F.
22
6.8
McKennie W.
31
7.1
Gonzalez N.
29
8.1
Sarr P. M.
12
7.5
Douglas Luiz
15
7.8
Kalulu P.
3
7.3
Bremer
26
8.1
Lucumi J.
2
7.5
Celik Z.
25
6.2
Vicario G.
24
Giuseppe Aurelio
20
Ciervo R.
14
6.9
Deiola A.
39
6.4
Fadera A.
10
0.0
Fazzini J.
21
Gagliardini R.
9
Kevin
22
Kofler R.
27
Liteta J.
18
6.2
Nzola M.
23
Radunovic B.
12
Sherri A.
35
Sugamele A.
28
6.5
Sugawara Y.
32
Ivan Sulev
17
8.2
Alajbegovic K.
32
Cabal J. D.
20
6.7
Cambiaso A.
4
Gatti F.
6
Kelly L.
8
0.0
Koopmeiners T.
23
Pinsoglio C.
40
Radu R.
24
Rugani D.
27
6.5
Woltemade N.
11
6.5
Zhegrova E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cagliari | Juventus | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 84' |
|
Koopmeiners T.
Douglas Luiz
|
||
Fazzini J.
Obert A.
|
|
84' | ||
| Deiola A. |
|
83' | ||
| 81' |
|
1 - 1 Kolo Muani R. (Kiến tạo: Alajbegovic K.) | ||
Nzola M.
Mendy P.
|
|
69' | ||
Sugawara Y.
Maldini D.
|
|
69' | ||
| 64' |
|
Cambiaso A.
Celik Z.
|
||
| 60' |
|
Woltemade N.
Gonzalez N.
|
||
Fadera A.
Massolin Y.
|
|
60' | ||
Deiola A.
J.Rodríguez
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Zhegrova E.
Conceicao F.
|
||
| 46' |
|
Alajbegovic K.
McKennie W.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| J.Rodríguez |
|
45+1' | ||
| Maldini D. (Kiến tạo: Mendy P.) 1 - 0 |
|
20' | ||
| 17' |
|
McKennie W. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 10
- 61 Tấn công 192
- 8 Tấn công nguy hiểm 117
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 341 Chuyền bóng 844
- 82% TL chuyền bóng thành công 93%
- 8 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 8 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 6
- 9 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 11
- 12 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng thành công 15
- 11 Cắt bóng 3
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 13
- 0.51 Expected Goals (xG) 1.92
- 0.49 xG ở tình huống bóng sống 0.83
- 0.02 xG ở tình huống bóng chết 1.1
- 0.51 xG không tính phạt đền 1.92
- 0.58 xG trúng đích 2.55
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 19.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
CagliariTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiJuventus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 5
- 13
- 17
- 8
- 11
- 13
- 10
- 8
- 20
- 11
- 12
- 11
- 25
- 15
- 17
- 20
- 22
- 15
- 10
- 17
- 14
- 30
- 30
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cagliari ( 43 Trận) | Juventus ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 8 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 5 | 2 | 3 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X