Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
49
7.7
Muric A.
3
6.2
Doig J.
16
6.2
Leysen F.
15
6.5
Caleta-Car D.
20
7.3
Van der Brempt I.
50
7.1
Darryl Bakola
18
6.5
Matic N.
17
6.3
Adzic V.
45
7.2
Lauriente A.
94
6.9
Esposito F.
10
7.0
Berardi D.
11
7.0
Pulisic C.
9
6.5
Ramos G.
21
6.6
Chukwueze S.
80
5.9
Musah Y.
12
7.3
Rabiot A.
22
7.3
Moreira D.
34
7.2
Gila M.
46
6.4
Gabbia M.
31
6.7
Pavlovic S.
2
6.4
Estupinan P.
16
6.9
Maignan M.
9
6.5
Bowie K.
5
Cande F.
46
6.4
Cinquegrano S.
25
Dominguez B.
8
Andrea Ghion
35
6.4
Lipani L.
33
Obrador R.
26
7.3
Odenthal C.
12
Giacomo Satalino
19
Skjellerup L.
55
I.Sulemana
42
6.8
Thorstvedt K.
80
Turati S.
7
Volpato C.
6
Walukiewicz S.
33
D.Bartesaghi
41
Bouyer L. P.
73
Camarda F.
70
6.5
A.Cissè
28
Comotto C.
5
7.3
De Winter K.
13
S. Diawara
20
0.0
O.Hutchinson
30
6.3
Jashari A.
8
Loftus-Cheek R.
14
7.1
Modric L.
42
Terracciano F.
23
Tomori F.
96
Lorenzo Torriani
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sassuolo | AC Milan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Thorstvedt K. |
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Pavlovic S. | ||
| 87' |
|
Ramos G. | ||
| 85' |
|
O.Hutchinson
Chukwueze S.
|
||
Lipani L.
Matic N.
|
|
79' | ||
Cinquegrano S.
Van der Brempt I.
|
|
79' | ||
| 78' |
|
A.Cissè
Pulisic C.
|
||
| 78' |
|
Jashari A.
Musah Y.
|
||
| Odenthal C. 1 - 1 |
|
68' | ||
| 63' |
|
0 - 1 Rabiot A. (Kiến tạo: Modric L.) | ||
Thorstvedt K.
Adzic V.
|
|
61' | ||
Bowie K.
Esposito F.
|
|
60' | ||
| 46' |
|
Modric L.
Estupinan P.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+3' |
|
De Winter K. | ||
| 41' |
|
Estupinan P. | ||
Odenthal C.
Leysen F.
|
|
27' | ||
| 20' |
|
De Winter K.
Gabbia M.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 84 Tấn công 105
- 30 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 442 Chuyền bóng 628
- 87% TL chuyền bóng thành công 90%
- 13 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 10 Đánh đầu 12
- 6 Đánh đầu thành công 5
- 5 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 7 Quả ném biên 17
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 9 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 10
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 28
- 1.16 Expected Goals (xG) 1.17
- 0.98 xG ở tình huống bóng sống 0.51
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.66
- 1.16 xG không tính phạt đền 1.17
- 1.08 xG trúng đích 1.45
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 5.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 65.3% | 49.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
SassuoloTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 4
- 16
- 16
- 7
- 2
- 14
- 19
- 23
- 16
- 12
- 13
- 26
- 20
- 12
- 22
- 12
- 27
- 12
- 11
- 16
- 27
- 31
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sassuolo ( 43 Trận) | AC Milan ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 6 | 7 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 7 | 6 | 2 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X