Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
5-4-1
Phnom Penh FC
41
5.8
Yoo-sung Kim
33
6.6
Hong Chul
71
6.1
Seong-yun Kang
38
6.6
Eun-Seok K.
27
6.7
Do-hyun Kim
26
6.2
Won-woo Cho
57
6.6
Lee Yong-Jae
75
7.1
Kim Yi-seok
14
7.6
Kang Yung-Gu
19
6.3
Park Sang-Hyeok
77
6.4
Halaihal A.
10
6.9
Dyer M.
14
6.6
Gryshyn V.
45
6.1
Timmins C.
20
6.2
Koeut Pich
7
6.6
Mijland G.
2
6.9
Matsuda R.
5
7.8
Feher R.
4
6.3
Ketting R.
15
5.7
Choun Chanchav
32
6.1
Ratana E.
22
7.3
Vicheth Oum
74
0.0
Choi Ji nam
51
Cho Min Kyu
3
5.8
Jung Seung Bin
16
Tae-hwan Kim
17
6.2
Eun-ho Lee
25
Lee Hyo Bin
5
Mammar Chaouche K.
70
0.0
Sekidika J.
22
0.0
Byung-heon Yoo
28
7.1
Bares D.
23
6.4
Bong S.
6
Chhin V.
1
Chiem S.
16
Phearath Long
8
6.8
Orn Chanpolin
44
7.0
Ponvuthy Pov
9
Sa T.
19
Sorm B.
21
Tin Razak
11
Devit Yem
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gangwon FC | Phnom Penh FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Choi Ji nam
Kim Yi-seok
|
|
85' | ||
Byung-heon Yoo
Park Sang-Hyeok
|
|
85' | ||
| 78' |
|
1 - 2 Dyer M. | ||
| 77' |
|
Ponvuthy Pov
Ratana E.
|
||
| Jung Seung Bin |
|
71' | ||
| 70' |
|
Bong S.
Timmins C.
|
||
| 70' |
|
Bares D.
Mijland G.
|
||
| Eun-ho Lee |
|
69' | ||
Eun-ho Lee
Sekidika J.
|
|
67' | ||
Jung Seung Bin
Eun-Seok K.
|
|
67' | ||
Sekidika J.
Halaihal A.
|
|
62' | ||
| Halaihal A. 1 - 1 |
|
61' | ||
| 46' |
|
Orn Chanpolin
Koeut Pich
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 44' |
|
0 - 1 Mijland G. | ||
| Seong-yun Kang |
|
24' | ||
| Kim Yi-seok |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 3
- 6 Sút cầu môn 3
- 153 Tấn công 83
- 97 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Cản bóng 0
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 564 Chuyền bóng 331
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 17 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng 9
- 3 Rê bóng 7
- 22 Quả ném biên 16
- 15 Tắc bóng thành công 10
- 15 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 24 Chuyền dài 26
- 2.22 Expected Goals (xG) 0.83
- 1.58 xG trúng đích 0.94
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 8.7 | 5.4 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 11.3 | Phạm lỗi | 8 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 54% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPhnom Penh FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 16
- 17
- 9
- 12
- 14
- 17
- 9
- 20
- 14
- 20
- 23
- 17
- 14
- 14
- 18
- 7
- 20
- 17
- 20
- 32
- 22
- 11
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 1 Trận) | Phnom Penh FC ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X