Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Madrid 4-4-2
4-2-3-1
Manchester United
13
8.2
Oblak J.
22
7.2
Grimaldo A.
17
7.4
Hancko D.
21
6.9
Romero C.
14
7.4
Llorente M.
10
7.2
Baena A.
5
6.4
Johnny
8
8.3
Barrios P.
20
6.0
Simeone G.
19
6.1
J. Alvarez
7
6.8
L. Kang-In
19
6.0
Mbeumo B.
8
6.4
Fernandes B.
18
6.9
Tielemans Y.
9
5.6
Rashford M.
17
6.8
Andrey Santos
20
6.2
C. Baleba
2
6.2
Dalot D.
15
5.3
Yoro L.
6
7.0
Martinez Li.
26
6.1
Heaven A.
1
7.1
Lammens S.
46
Castillo J.
15
6.2
David J.
27
Dominguez J.
23
6.3
Hjulmand M.
24
0.0
Le Normand R.
11
7.5
Lookman A.
30
Martinez D.
4
Rodri Mendoza
1
Musso J.
16
Arnau Ortiz Sanchez
18
6.4
Pubill M.
9
Sorloth A.
41
H.Amass
57
Armer D.
10
0.0
Cunha M.
12
Darlow K.
4
de Ligt M.
16
6.5
Diallo A.
39
T·Fletcher
31
Lacey S.
5
0.0
Maguire H.
45
Dermot Mee
7
6.7
Mount M.
11
6.3
Zirkzee J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Madrid | Manchester United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Le Normand R. |
|
88' | ||
Le Normand R.
Simeone G.
|
|
88' | ||
| 80' |
|
Maguire H.
Heaven A.
|
||
| 80' |
|
Cunha M.
Fernandes B.
|
||
| Lookman A. 2 - 0 |
|
79' | ||
| 74' |
|
Yoro L. | ||
Lookman A.
Baena A.
|
|
71' | ||
Hjulmand M.
J. Alvarez
|
|
71' | ||
| 66' |
|
Diallo A.
Rashford M.
|
||
| 66' |
|
Mount M.
C. Baleba
|
||
| 66' |
|
Zirkzee J.
Tielemans Y.
|
||
David J.
L. Kang-In
|
|
61' | ||
Pubill M.
Barrios P.
|
|
60' | ||
| 52' |
|
Rashford M. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Johnny (Goal Disallowed - Handball) |
|
44' | ||
| Barrios P. (Kiến tạo: Baena A.) 1 - 0 |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 103
- 45 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 652 Chuyền bóng 466
- 89% TL chuyền bóng thành công 85%
- 11 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 7 Đánh đầu 11
- 4 Đánh đầu thành công 5
- 4 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 9
- 16 Quả ném biên 8
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng thành công 11
- 10 Cắt bóng 6
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 31 Chuyền dài 10
- 1.42 Expected Goals (xG) 0.98
- 1.33 xG ở tình huống bóng sống 0.92
- 0.09 xG ở tình huống bóng chết 0.06
- 1.42 xG không tính phạt đền 0.98
- 2.33 xG trúng đích 0.77
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 65.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 56.1% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Atletico MadridTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiManchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 12
- 6
- 10
- 9
- 5
- 13
- 13
- 23
- 20
- 26
- 13
- 17
- 18
- 22
- 15
- 13
- 22
- 13
- 18
- 23
- 20
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Madrid ( 17 Trận) | Manchester United ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X