APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng đá> UEFA Champions League>

Nowgoal LASK Linz vs Liverpool

UEFA Champions League   ·  League round
LASK Linz
LASK Linz
3
Hết
(0-3,3-3)
6
Liverpool
Liverpool

Kèo trực tuyến

Bet365 phạt góc

Chi tiết
Liên kết trực tiếp
LASK Linz 5-4-1 4-2-3-1 Liverpool
1
4.3
L.Jungwirth
25
38.9
Yvan Dibango
16
5.3
Andrade A.
43
7.6
Alemao
4
5.8
Mbuyamba X.
20
6.4
K. Jörgensen
27
5.8
Lang C.
18
5.3
Schopf A.
6
6.3
Bogarde M.
9
6.1
Danek K.
7
6.1
Adeniran S.
67
8.2
Koumas L.
73
7.6
Ngumoha R.
7
8.3
Wirtz F.
29
39.7
Barcola B.
38
6.8
Gravenberch R.
42
6.9
Nyoni T.
30
29.5
Frimpong J.
33
8.0
Araujo R.
5
6.8
J.Jacquet
21
28.9
Tsimikas K.
1
6.0
Alisson
23
6.3
Elfadli D.
29
28.4
Flecker F.
3
M.Freckleton
11
6.7
Kalajdzic S.
45
0.0
Kane N.
10
7.0
Ljubicic R.
50
Fabian Schillinger
33
Schutzenauer T.
21
Manoel Verhaeghe
44
0.0
L.Chambers
76
Danns J.
2
6.4
Gomez J.
6
Kerkez M.
92
Lucky W.
10
0.0
Mac Allister A.
25
Mamardashvili G.
53
J.McConnell
23
6.6
V. Muñoz
82
Sonni-Lambie J.
4
6.5
van Dijk V.
28
Woodman F.
Thêm
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Trò chuyện Trực tiếp
  1. Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
  2. Cấm gửi nội dung quảng cáo
  3. Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Sự kiện nổi bật Tất cả sự kiện
LASK Linz Liverpool
FT 3-6
85' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Mac Allister A. Cầu thủ rời sân Nyoni T.
85' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân L.Chambers Cầu thủ rời sân Ngumoha R.
Cầu thủ dự bị vào sân Kane N. Cầu thủ rời sân Lang C. Thay người 82'
Elfadli D. Thẻ vàng 80'
Flecker F. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 3 - 6 Bàn thắng 77'
Flecker F. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 2 - 6 Bàn thắng 74'
73' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân V. Muñoz Cầu thủ rời sân Barcola B.
72' Bàn thắng 1 - 6 Koumas L. (Kiến tạo: Frimpong J.)
Cầu thủ dự bị vào sân Elfadli D. Cầu thủ rời sân Schopf A. Thay người 71'
Cầu thủ dự bị vào sân Kalajdzic S. Cầu thủ rời sân Adeniran S. Thay người 71'
66' Bàn thắng 1 - 5 Barcola B. (Kiến tạo: Frimpong J.)
Ljubicic R. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 1 - 4 Bàn thắng 63'
Cầu thủ dự bị vào sân Ljubicic R. Cầu thủ rời sân Bogarde M. Thay người 62'
62' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Gomez J. Cầu thủ rời sân Araujo R.
62' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân van Dijk V. Cầu thủ rời sân J.Jacquet
51' Bàn thắng 0 - 4 Frimpong J. (Kiến tạo: Tsimikas K.)
Cầu thủ dự bị vào sân Flecker F. Cầu thủ rời sân K. Jörgensen Thay người 46'
HT 0-3
37' Bàn thắng 0 - 3 Barcola B. (Kiến tạo: Wirtz F.)
24' Bàn thắng 0 - 2 Barcola B. (Kiến tạo: Koumas L.)
22' Bàn thắng 0 - 1 Araujo R. (Kiến tạo: Tsimikas K.)

Thống kê kỹ thuật

FT Hiệp 1 Hiệp 2 Hiệp phụ
  • 3 Phạt góc 11
  • 3 Phạt góc (HT) 8
  • 1 Thẻ vàng 0
  • 12 Sút bóng 26
  • 4 Sút cầu môn 9
  • 49 Tấn công 90
  • 32 Tấn công nguy hiểm 54
  • 7 Sút ngoài cầu môn 12
  • 1 Cản bóng 5
  • 4 Đá phạt trực tiếp 7
  • 36% TL kiểm soát bóng 64%
  • 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
  • 310 Chuyền bóng 576
  • 81% TL chuyền bóng thành công 91%
  • 7 Phạm lỗi 4
  • 3 Việt vị 6
  • 1 Đánh đầu 2
  • 5 Đánh đầu thành công 8
  • 2 Cứu thua 1
  • 10 Tắc bóng 5
  • 5 Số lần thay người 5
  • 4 Rê bóng 16
  • 6 Quả ném biên 16
  • 0 Sút trúng cột dọc 1
  • 10 Tắc bóng thành công 3
  • 6 Cắt bóng 12
  • 3 Tạt bóng thành công 7
  • 3 Kiến tạo 6
  • 8 Chuyền dài 28
  • 2.02 Expected Goals (xG) 3.34
  • 1.76 xG ở tình huống bóng sống 2.72
  • 0.26 xG ở tình huống bóng chết 0.62
  • 2.02 xG không tính phạt đền 3.34
  • 2.18 xG trúng đích 3.7
  • Cú phát bóng
  • Thẻ vàng đầu tiên
  • Thẻ vàng cuối cùng
  • Thay người đầu tiên
  • Thay người cuối cùng

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3 2.2 Bàn thắng 1.4
2 Bàn thua 1.3 1.5 Bàn thua 0.9
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.7 11.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
7.5 Phạt góc 4.3 6.6 Phạt góc 4.6
0.5 Thẻ vàng 3 1.6 Thẻ vàng 2.4
8 Phạm lỗi 15.7 11.1 Phạm lỗi 13.3
49% Kiểm soát bóng 44.3% 55.1% Kiểm soát bóng 51.3%
LASK LinzTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLiverpool
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Bàn thắng
  • Bại
Giờ
Giờ
  • 17
1~15
  • 11
  • 19
1~15
  • 13
  • 12
16~30
  • 16
  • 16
16~30
  • 6
  • 12
31~45
  • 15
  • 13
31~45
  • 10
  • 18
46~60
  • 26
  • 19
46~60
  • 21
  • 14
61~75
  • 11
  • 11
61~75
  • 26
  • 20
76~90
  • 18
  • 19
76~90
  • 21

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LASK Linz ( 3 Trận) Liverpool ( 13 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 0 0 3 2
HT-H / FT-T 1 0 2 1
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 0 0 0 0
HT-B / FT-H 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 0 0 2 0
HT-B / FT-B 0 2 0 3
Cập nhật
Nowgoal1.top
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.