APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> Korea Basketball League>

Seoul Samsung Thunders vs Changwon LG Sakers

Korea Basketball League
Seoul Samsung Thunders
Seoul Samsung Thunders
93
Hết
(41-48,52-38)
86
Changwon LG Sakers
Changwon LG Sakers

Bảng xếp hạng

Seoul Samsung Thunders
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng33076.371.74.61100.0%
Sân nhà2207469.54.52100.0%
Sân Khách110817653100.0%
10 trận gần 33076.371.74.6100.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng32040.339.3166.7%
Sân nhà2203836.51.5100.0%
Sân Khách100454500.0%
10 trận gần 32040.339.3166.7%
Changwon LG Sakers
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng4228486.2-2.2450.0%
Sân nhà00000090.0%
Sân Khách4228486.2-2.2150.0%
10 trận gần 4228486.2-2.250.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng4224444.2-0.250.0%
Sân nhà0000000.0%
Sân Khách4224444.2-0.250.0%
10 trận gần 4224444.2-0.250.0%

Thành tích đối đầu

Seoul Samsung Thunders           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Changwon LG Sakers 97-88 58-46 Seoul Samsung Thunders B 9 T 185 154.5 T
KBL Seoul Samsung Thunders 79-107 33-61 Changwon LG Sakers B -28 B 186 155.5 T
KBL Changwon LG Sakers 83-70 51-42 Seoul Samsung Thunders B 13 B 153 153.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 62-80 23-34 Changwon LG Sakers B -18 B 142 156.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 83-95 42-44 Changwon LG Sakers B -12 B 178 153.5 T
KBL Changwon LG Sakers 75-64 38-36 Seoul Samsung Thunders B 11 B 139 153.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 69-92 43-56 Changwon LG Sakers B -23 B 161 146.5 T
KBL Changwon LG Sakers 74-62 39-31 Seoul Samsung Thunders B 12 B 136 152.5 X
KBL Changwon LG Sakers 84-79 39-36 Seoul Samsung Thunders B 5 B 163 154.5 T
KBL Seoul Samsung Thunders 92-88 45-49 Changwon LG Sakers T 4 T 180 151.5 T
KBL Changwon LG Sakers 90-76 48-36 Seoul Samsung Thunders B 14 B 166 151.5 T
KBL Seoul Samsung Thunders 80-79 39-43 Changwon LG Sakers T 1 B 159 154.5 T
KBL Changwon LG Sakers 98-63 56-35 Seoul Samsung Thunders B 35 B 161 166.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 88-86 56-40 Changwon LG Sakers T 2 T 174 161.5 T
KBL Changwon LG Sakers 100-74 51-33 Seoul Samsung Thunders B 26 B 174 159.5 T
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Seoul Samsung Thunders           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Seoul Samsung Thunders 82-81 43-41 Goyang Orions T 1 T 163 164.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 66-58 33-32 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T 8 T 124 166.5 X
KBL Busan KTF Magicwings 76-81 45-45 Seoul Samsung Thunders T -5 T 157 165.5 X
FC Seoul Samsung Thunders 70-78 35-38 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B -8 B 148 163.5 X
FC Wonju Dongbu Promy 101-83 45-41 Seoul Samsung Thunders B 18   184
FC Hiroshima Dragonflies 91-71 50-40 Seoul Samsung Thunders B 20 B 162 163.5 X
FC Seoul Samsung Thunders 82-56 34-24 Busan KTF Magicwings T 26 T 138 160.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 73-80 39-42 Daegu KoGas Pegasus B -7 B 153 165.5 X
KBL Seoul SK Knights 75-93 34-47 Seoul Samsung Thunders T -18 T 168 160.5 T
KBL Wonju Dongbu Promy 80-75 46-33 Seoul Samsung Thunders B 5 T 155 166.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 78-83 40-38 Busan KTF Magicwings B -5 T 161 163.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 71-62 33-37 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T 9 T 133 160.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 76-73 36-41 Ulsan Hyundai Mobis Phoebus T 3 T 149 160.5 X
KBL Jeonju KCC Egis 100-81 59-46 Seoul Samsung Thunders B 19 B 181 173.5 T
KBL Goyang Orions 98-75 51-43 Seoul Samsung Thunders B 23 B 173 163.5 T
Không có dữ liệu!
Changwon LG Sakers           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 88-65 51-39 Changwon LG Sakers B 23 B 153 163.5 X
KBL Wonju Dongbu Promy 92-96 43-45 Changwon LG Sakers T -4 T 188 173.5 T
KBL Busan KTF Magicwings 97-72 53-39 Changwon LG Sakers B 25 B 169 164.5 T
KBL Jeonju KCC Egis 68-103 30-53 Changwon LG Sakers T -35 T 171 167.5 T
FC Ulsan Hyundai Mobis Phoebus 85-84 44-41 Changwon LG Sakers B 1   169
FC Jeonju KCC Egis 82-88 43-56 Changwon LG Sakers T -6   170
KBL Goyang Orions 90-80 51-40 Changwon LG Sakers B 10 B 170 148.5 T
KBL Changwon LG Sakers 76-85 43-34 Goyang Orions B -9 B 161 146.5 T
KBL Changwon LG Sakers 63-69 36-23 Goyang Orions B -6 B 132 148.5 X
KBL Ulsan Hyundai Mobis Phoebus 78-56 47-18 Changwon LG Sakers B 22 B 134 153.5 X
KBL Changwon LG Sakers 65-74 31-42 Jeonju KCC Egis B -9 B 139 162.5 X
KBL Busan KTF Magicwings 60-87 27-49 Changwon LG Sakers T -27 T 147 150.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 84-74 40-37 Changwon LG Sakers B 10 B 158 146.5 T
KBL Changwon LG Sakers 67-55 32-27 Seoul SK Knights T 12 T 122 148.5 X
KBL Daegu KoGas Pegasus 67-80 36-48 Changwon LG Sakers T -13 T 147 148.5 X
Không có dữ liệu!
Seoul Samsung Thunders Thống kê Tỷ lệ kèo Changwon LG Sakers
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Seoul Samsung Thunders Thống kê điểm số đội Changwon LG Sakers
Chủ Khách
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
KBL Khách Wonju Dongbu Promy 2 Ngày
KBL Chủ Jeonju KCC Egis 6 Ngày
KBL Khách Ulsan Hyundai Mobis Phoebus 9 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
KBL Khách Daegu KoGas Pegasus 2 Ngày
KBL Khách Ulsan Hyundai Mobis Phoebus 7 Ngày
KBL Khách Seoul SK Knights 9 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal1.top
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.