APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> Russian Basketball Super League>

Rodniki Izhevsk vs Metallurg Magnitogorsk

Russian Basketball Super League
Rodniki Izhevsk
Rodniki Izhevsk
VS
Metallurg Magnitogorsk
Metallurg Magnitogorsk

Bảng xếp hạng

Rodniki Izhevsk
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng31276.781.7-51033.3%
Sân nhà1017887-9100.0%
Sân Khách2117679-3850.0%
10 trận gần 31276.781.7-533.3%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng3213938.30.766.7%
Sân nhà11046406100.0%
Sân Khách21135.537.5-250.0%
10 trận gần 3213938.30.766.7%
Metallurg Magnitogorsk
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng20267.583-15.5130.0%
Sân nhà1017993-14130.0%
Sân Khách1015673-17130.0%
10 trận gần 20267.583-15.50.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng2113738-150.0%
Sân nhà1013443-90.0%
Sân Khách11040337100.0%
10 trận gần 2113738-150.0%

Thành tích đối đầu

Rodniki Izhevsk           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Metallurg Magnitogorsk 81-83 37-30 Rodniki Izhevsk T -2   164
SLA Rodniki Izhevsk 62-64 37-30 Metallurg Magnitogorsk B -2 B 126 148.5 X
SLA Metallurg Magnitogorsk 85-61 43-30 Rodniki Izhevsk B 24   146
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Rodniki Izhevsk           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Rodniki Izhevsk 78-87 46-40 Olimp Chelyabinsk B -9   165
RBC Tambov 66-86 40-39 Rodniki Izhevsk T -20 T 152 149.5 T
SLA CSKA Moscow 2 71-77 31-32 Rodniki Izhevsk T -6 T 148 150.5 X
SLA Dynamo Grozny 87-75 44-39 Rodniki Izhevsk B 12   162
SLA Metallurg Magnitogorsk 81-83 37-30 Rodniki Izhevsk T -2   164
SLA Altay Basket Barnaul 63-78 32-41 Rodniki Izhevsk T -15   141
SLA Rodniki Izhevsk 107-73 55-33 Tambov T 34   180
SLA Temp Sumz Revda 89-83 40-40 Rodniki Izhevsk B 6   172
SLA CSKA Moscow 2 85-81 47-31 Rodniki Izhevsk B 4   166
SLA Tambov 82-81 42-36 Rodniki Izhevsk B 1   163
SLA Rodniki Izhevsk 76-80 41-41 BC Khimki Moscow Region B -4   156
SLA Zenit-2 St.Petersburg 84-85 38-42 Rodniki Izhevsk T -1   169
SLA Dynamo Grozny 94-77 46-36 Rodniki Izhevsk B 17   171
SLA Rodniki Izhevsk 74-97 39-52 Dinamo Vladivostok B -23   171
SLA BC Novosibirsk 84-83 47-27 Rodniki Izhevsk B 1   167
Không có dữ liệu!
Metallurg Magnitogorsk           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Tambov 73-56 33-40 Metallurg Magnitogorsk B 17   129
RBC Desna Bryansk 63-53 27-28 Metallurg Magnitogorsk B 10   116
SLA Metallurg Magnitogorsk 79-93 34-43 Olimp Chelyabinsk B -14 B 172 163.5 T
SLA Metallurg Magnitogorsk 81-83 37-30 Rodniki Izhevsk B -2   164
SLA Tambov 90-84 49-32 Metallurg Magnitogorsk B 6   174
SLA Metallurg Magnitogorsk 77-55 32-26 Altay Basket Barnaul T 22   132
SLA Metallurg Magnitogorsk 91-89 37-45 Olimp Chelyabinsk T 2   180
SLA Metallurg Magnitogorsk 75-82 39-41 Zenit-2 St.Petersburg B -7   157
SLA Metallurg Magnitogorsk 58-70 26-38 Dynamo Grozny B -12 B 128 147.5 X
SLA BC Novosibirsk 61-60 33-34 Metallurg Magnitogorsk B 1   121
SLA Altay Basket Barnaul 78-82 47-38 Metallurg Magnitogorsk T -4 T 160 153.5 T
SLA Metallurg Magnitogorsk 77-72 31-34 University-Ugra T 5   149
SLA Metallurg Magnitogorsk 65-63 38-38 Ufimets Ufa T 2 T 128 149.5 X
SLA BC Khimki Moscow Region 102-87 50-46 Metallurg Magnitogorsk B 15   189
SLA Metallurg Magnitogorsk 82-91 41-46 Dinamo Vladivostok B -9   173
Không có dữ liệu!
Rodniki Izhevsk Thống kê Tỷ lệ kèo Metallurg Magnitogorsk
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Rodniki Izhevsk Thống kê điểm số đội Metallurg Magnitogorsk
Chủ Khách
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
SLA Khách Tambov 10 Ngày
SLA Khách BC Novosibirsk 18 Ngày
SLA Khách Altay Basket Barnaul 21 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
SLA Chủ Altay Basket Barnaul 7 Ngày
SLA Chủ BC Novosibirsk 10 Ngày
SLA Khách University-Ugra 18 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal1.top
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.