APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> Russian Basketball Super League>

Tambov vs Olimp Chelyabinsk

Russian Basketball Super League
Tambov
Tambov
VS
Olimp Chelyabinsk
Olimp Chelyabinsk

Bảng xếp hạng

Tambov
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng31264.366.3-2933.3%
Sân nhà1107356176100.0%
Sân Khách2026071.5-11.5100.0%
10 trận gần 31264.366.3-233.3%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng3123435-133.3%
Sân nhà1013340-70.0%
Sân Khách21134.532.5250.0%
10 trận gần 3123435-133.3%
Olimp Chelyabinsk
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng2209078.511.53100.0%
Sân nhà00000070.0%
Sân Khách2209078.511.51100.0%
10 trận gần 2209078.511.5100.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng21141.5401.550.0%
Sân nhà0000000.0%
Sân Khách21141.5401.550.0%
10 trận gần 21141.5401.550.0%

Thành tích đối đầu

Tambov           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Tambov 101-87 38-39 Olimp Chelyabinsk T 14   188
SLA Olimp Chelyabinsk 103-76 56-43 Tambov B 27   179
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Tambov           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Tambov 73-56 33-40 Metallurg Magnitogorsk T 17   129
RBC Tambov 66-86 40-39 Rodniki Izhevsk B -20 B 152 149.5 T
SLA Dynamo Grozny 83-64 43-32 Tambov B 19   147
SLA CSKA Moscow 2 60-56 22-37 Tambov B 4 T 116 153.5 X
SLA Tambov 75-94 28-38 Altay Basket Barnaul B -19   169
SLA Tambov 90-84 49-32 Metallurg Magnitogorsk T 6   174
SLA Rodniki Izhevsk 107-73 55-33 Tambov B 34   180
SLA Tambov 80-74 33-37 CSKA Moscow 2 T 6   154
SLA Tambov 63-101 33-61 Temp Sumz Revda B -38   164
SLA Tambov 82-81 42-36 Rodniki Izhevsk T 1   163
SLA Zenit-2 St.Petersburg 94-65 49-34 Tambov B 29   159
SLA Dynamo Grozny 74-52 35-35 Tambov B 22   126
SLA Tambov 97-101 38-34 BC Novosibirsk B -4   198
SLA Tambov 93-88 43-42 Altay Basket Barnaul T 5   181
SLA University-Ugra 103-78 53-32 Tambov B 25   181
Không có dữ liệu!
Olimp Chelyabinsk           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
SLA Rodniki Izhevsk 78-87 46-40 Olimp Chelyabinsk T -9   165
SLA Metallurg Magnitogorsk 79-93 34-43 Olimp Chelyabinsk T -14 T 172 163.5 T
SLA Metallurg Magnitogorsk 91-89 37-45 Olimp Chelyabinsk B 2   180
SLA Olimp Chelyabinsk 84-80 41-37 Dynamo Grozny T 4   164
SLA Olimp Chelyabinsk 77-72 36-38 Zenit-2 St.Petersburg T 5   149
SLA Altay Basket Barnaul 56-101 35-48 Olimp Chelyabinsk T -45   157
SLA BC Novosibirsk 76-88 42-40 Olimp Chelyabinsk T -12   164
SLA Olimp Chelyabinsk 90-70 49-38 Ufimets Ufa T 20   160
SLA Olimp Chelyabinsk 88-65 38-32 University-Ugra T 23   153
SLA BC Khimki Moscow Region 106-87 54-45 Olimp Chelyabinsk B 19   193
SLA Olimp Chelyabinsk 96-105 55-62 Dinamo Vladivostok B -9 B 201 163.5 T
RBC Dinamo Vladivostok 92-91 44-52 Olimp Chelyabinsk B 1   183
SLA Rodniki Izhevsk 71-76 32-39 Olimp Chelyabinsk T -5   147
SLA Temp Sumz Revda 71-70 40-36 Olimp Chelyabinsk B 1 T 141 161.5 X
SLA Tambov 101-87 38-39 Olimp Chelyabinsk B 14   188
Không có dữ liệu!
Tambov Thống kê Tỷ lệ kèo Olimp Chelyabinsk
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Tambov Thống kê điểm số đội Olimp Chelyabinsk
Chủ Khách
Tambov Thành tích FT/HT Olimp Chelyabinsk
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
SLA Chủ Rodniki Izhevsk 10 Ngày
SLA Khách Altay Basket Barnaul 18 Ngày
SLA Khách BC Novosibirsk 21 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
SLA Chủ BC Novosibirsk 7 Ngày
SLA Chủ Altay Basket Barnaul 10 Ngày
SLA Khách BC Khimki Moscow Region 18 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal1.top
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.