English
English
Vietnam
Thailand
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2 | Lion City Sailors | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | BG Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Tai Po FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| [THA PR-10] BG Pathum United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 10 | 25.0% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 25.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 0.0% | |
| [AUS D1-2] Adelaide United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 43 | 2 | 46.2% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 17 | 24 | 1 | 53.8% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 19 | 19 | 4 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 9 | 9 | 8 | 17 | 16 | 36 | 4 | 34.6% |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 8 | 7 | 21 | 2 | 46.2% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 9 | 9 | 15 | 8 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| BG Pathum United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BG Pathum United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA PR | BG Pathum United | 1-1 (0-1) | Ayutthaya United | 8-1(3-0) | H | ||||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 3-2 (2-2) | BG Pathum United | 5-1(2-1) | B | ||||||||||
| ACL2 | Lion City Sailors | 1-1 (1-0) | BG Pathum United | 7-2(5-1) | H | ||||||||||
| THA PR | BG Pathum United | 3-2 (2-2) | Rasi Salai United | 10-3(2-0) | T | ||||||||||
| THA PR | Pattani | 0-0 (0-0) | BG Pathum United | 1-4(0-2) | H | ||||||||||
| INT CF | BG Pathum United | 2-2 (1-1) | LeeMan | 5-5(2-3) | H | ||||||||||
| INT CF | BG Pathum United | 1-3 (0-2) | Aston Villa | 2-8(2-6) | B | ||||||||||
| INT CF | BG Pathum United | 0-3 (0-3) | Buriram United | 5-0(2-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Roi Et 2018 | 0-5 (0-2) | BG Pathum United | - | T | ||||||||||
| THA LC | BG Pathum United | 0-1 (0-1) | Port FC | 6-6(2-3) | B | ||||||||||
| Adelaide United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Adelaide City FC | 2-5 (0-3) | Adelaide United | 4-5(2-5) | T | ||||||||||
| INT CF | Perth Glory | 1-3 (0-1) | Adelaide United | 8-1(5-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Perth Glory | 2-0 (0-0) | Adelaide United | - | B | ||||||||||
| ACL2 | Adelaide United | 3-0 (1-0) | Tai Po FC | 12-3(6-2) | T | ||||||||||
| ACLE | Adelaide United | 0-2 (0-1) | Cong An Ha Noi | 1-3(1-1) | B | ||||||||||
| AUS CUP | South Melbourne | 2-1 (1-1) | Adelaide United | 7-0(2-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Playford City Patriots | 0-2 (0-1) | Adelaide United | 1-6(1-4) | T | ||||||||||
| INT CF | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | 1-9(1-7) | T | ||||||||||
| AUS D1 | Adelaide United | 0-3 (0-1) | Auckland FC | 6-4(4-2) | B | ||||||||||
| AUS D1 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Adelaide United | 4-7(2-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | Khách | Sisaket United | 3 Ngày | |
| THA PR | Chủ | Chiangrai United | 9 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Tai Po FC | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS D1 | Chủ | Brisbane Roar | 3 Ngày | |
| AUS D1 | Khách | Sydney FC | 10 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Lion City Sailors | 14 Ngày |