English
English
Vietnam
Thailand
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 4 | Svay Rieng FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| [CPL-2] Svay Rieng FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 trận gần | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 trận gần | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 66.7% | |
| [CHA CSL-8] Shanghai Shenhua | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 5 | 9 | 59 | 47 | 44 | 8 | 48.1% |
| Sân nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 34 | 25 | 23 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 25 | 22 | 21 | 3 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 13 | 12 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 27 | 11 | 8 | 8 | 26 | 23 | 41 | 4 | 40.7% |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 17 | 11 | 25 | 2 | 50.0% |
| Sân Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 12 | 16 | 6 | 30.8% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% | |
| Svay Rieng FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Svay Rieng FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | Johor Darul Takzim | 6-0 (1-0) | Svay Rieng FC | 3-3(1-2) | B | ||||||||||
| CPL | ISI Dangkor Senchey FC | 1-1 (1-1) | Svay Rieng FC | 5-3(4-2) | H | ||||||||||
| ACL2 | Machida Zelvia | 2-0 (1-0) | Svay Rieng FC | 7-1(1-0) | B | ||||||||||
| CPL | Svay Rieng FC | 4-0 (2-0) | Tiffy Army FC | 13-2(6-1) | T | ||||||||||
| CPL | Kirivong Sok Sen Chey | 0-3 (0-3) | Svay Rieng FC | 7-2(0-2) | T | ||||||||||
| CS Cup | Svay Rieng FC | 2-1 (0-0) | Visakha FC | 4-3(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Svay Rieng FC | 1-1 (0-0) | Eastern District SA | - | H | ||||||||||
| INT CF | Svay Rieng FC | 2-1 (2-0) | Geylang International | 5-3(5-1) | T | ||||||||||
| CB Cup | Svay Rieng FC | 3-3 (1-2) | Visakha FC | 13-2(6-2) | H | ||||||||||
| CB Cup | Svay Rieng FC | 1-1 (0-1) | Boeung Ket | 10-3(3-2) | H | ||||||||||
| Shanghai Shenhua | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CHA CSL | Shanghai Shenhua | 7-1 (2-1) | Yunnan Yukun | 10-5(7-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | 5-3(3-1) | H | ||||||||||
| ACL2 | Shanghai Shenhua | 2-1 (1-1) | Tampines Rovers FC | 8-3(4-1) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Chongqing Tonglianglong | 1-3 (0-2) | Shanghai Shenhua | 8-1(2-1) | T | ||||||||||
| CFC | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 5-5(0-3) | B | ||||||||||
| CHA CSL | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Shandong Taishan | 8-6(6-2) | B | ||||||||||
| CHA CSL | Chengdu Rongcheng FC | 4-5 (2-1) | Shanghai Shenhua | 2-8(0-6) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-1) | Beijing Guoan | 8-5(3-4) | B | ||||||||||
| CHA CSL | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | 2-4(2-3) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | 6-6(1-3) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CPL | Chủ | Boeung Ket | 2 Ngày | |
| CPL | Chủ | Visakha FC | 10 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Tampines Rovers FC | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | Khách | Wuhan Three Towns | 3 Ngày | |
| CHA CSL | Khách | Shenzhen Xinpengcheng | 9 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Machida Zelvia | 14 Ngày |