Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.8
Raya D.
49
7.7
M. Skelly
6
7.1
Gabriel
15
7.5
Konsa E.
12
9.1
Timber J.
39
6.9
Guimaraes B.
41
7.2
Rice D.
10
8.4
Eze E.
23
6.3
Merino M.
20
7.9
Madueke N.
14
5.8
Gyokeres V.
7
5.8
Bakwa D.
18
6.1
Ueda A.
10
6.1
Haraldsson H.
17
5.8
N.Mukau
6
6.2
Bentaleb N.
21
5.4
Andre B.
38
6.4
Goffi A.
3
6.1
Ngoy N.
4
6.4
Alexsandro
15
5.8
Perraud R.
1
6.2
Ozer B.
13
Arrizabalaga K.
33
Calafiori R.
56
0.0
Dowman M.
74
Hashi M.
29
7.4
Havertz K.
30
Meslier I.
3
Mosquera C.
53
O'Neill C.
8
7.0
Odegaard M.
7
8.2
Saka B.
89
Salmon M.
4
6.3
White B.
26
Cossier I.
35
0.0
Diaoune S.
12
O.Gill
9
6.3
Giroud O.
14
6.3
Kjaergaard M.
23
Nianzou T.
19
B.Önal
28
Perrin G.
11
6.5
Sahraoui O.
50
Thomas Sajous
2
Srdanovic L.
24
6.4
Verdonk C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arsenal | Lille | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Havertz K. |
|
90+2' | ||
Dowman M.
Eze E.
|
|
85' | ||
| 82' |
|
Diaoune S.
Bakwa D.
|
||
| 81' |
|
Goffi A. | ||
White B.
Timber J.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
Verdonk C.
Perraud R.
|
||
| 78' |
|
Giroud O.
Ueda A.
|
||
| 72' |
|
Sahraoui O.
Bentaleb N.
|
||
| 72' |
|
Kjaergaard M.
N.Mukau
|
||
| Saka B. (Kiến tạo: Havertz K.) 3 - 0 |
|
71' | ||
| Eze E. (Kiến tạo: Saka B.) 2 - 0 |
|
67' | ||
Odegaard M.
Merino M.
|
|
65' | ||
Havertz K.
Gyokeres V.
|
|
65' | ||
Saka B.
Madueke N.
|
|
65' | ||
| Timber J. (Kiến tạo: Madueke N.) 1 - 0 |
|
64' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Merino M. |
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 0
- 132 Tấn công 44
- 98 Tấn công nguy hiểm 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 543 Chuyền bóng 405
- 90% TL chuyền bóng thành công 85%
- 13 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 3
- 26 Đánh đầu 24
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 0 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 3
- 19 Quả ném biên 13
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 6 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 0
- 3 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 18
- 1.85 Expected Goals (xG) 0.38
- 1.82 xG ở tình huống bóng sống 0.38
- 0.03 xG ở tình huống bóng chết 0
- 1.85 xG không tính phạt đền 0.38
- 2.23 xG trúng đích 0
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.5 | 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 53% | 56.8% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
ArsenalTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 14
- 13
- 10
- 3
- 14
- 15
- 14
- 7
- 22
- 17
- 17
- 32
- 22
- 17
- 28
- 21
- 14
- 13
- 17
- 10
- 12
- 21
- 10
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal ( 16 Trận) | Lille ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X